DUAL PLATE WAFER CHECK VALVE | PN16 | SOFT SEAT DESIGN
|
PARAMETER
|
SPECIFICATION
|
NOTES
|
|
Loại van
|
Dual Plate Check Valve
|
Standard design (no anti-slam)
|
|
Design Standard
|
API 594 / ASME B16.34
|
Wafer type per Annex A
|
|
Size Range
|
DN 50 to DN 1200 (2" to 48")
|
Full bore (100% port)
|
|
Xếp hạng áp suất
|
PN16 (16 bar @ 120°C)
|
|
|
End Connection
|
RF Flanges per EN 1092-1
|
Face-to-face: EN 558-20
|
|
Vật liệu thân máy
|
ASTM B148 C95800 (Ni-Al Bronze)
|
UNS C95800
|
|
Disc Material
|
ASTM B148 C95800 (No hardfacing)
|
As-cast surface finish Ra ≤ 3.2 μm
|
|
Shaft Material
|
Monel K500 (UNS N05500)
|
Solution-treated & aged
|
|
Seat Material
|
Full Fluororubber (FKM)
|
Viton® FKM-75, bonded to disc
|
|
Spring Material
|
Monel K500
|
|
|
Hinge Bushings
|
Self-lubricating bronze
|
Maintenance-free
|
|
Phạm vi nhiệt độ
|
Standard: -20°C to +150°C
|
Seat limit: -29°C to +200°C (short term)
|
|
Flow Direction
|
Horizontal / Vertical upflow
|
|
|
Hydrostatic Test Press
|
24 bar (1.5 × PN16) per EN 12266-1
|
|
|
Seat Leakage Class
|
API 598 Class VI (Soft seat)
|
Bubble-tight shutoff
|
|
Cracking Pressure
|
≤ 0.1 bar
|
|
|
Flow Coefficient (Kvs)
|
2800 (for DN150 valve)
|
Higher vs. metal-seat designs
|
|
Max Flow Velocity
|
8 m/s
|
|
|
Seal Configuration
|
Elastomer-to-Body Direct Sealing
|
No metal-to-metal contact
|
|
Certifications
|
• PED 2014/68/EU Cat. II • WRAS
|
Material Certs: EN 10204 3.1
|
KEY UPDATES & FEATURES
- Sealing System
- Pure FKM (Viton®) seats bonded directly to C95800 discs
- Zero metal sealing components – eliminates galling risk
- Leakage rate: ≤ 0.01 ml/min per inch seat dia. (Class VI)
- Simplified Disc Design
- No Stellite hardfacing – cost-optimized for non-abrasive services
- Disc surface: Machined to Ra 3.2 μm for optimal rubber adhesion
- Standard Hinge Mechanism
- No torsion springs (non-slam feature removed)
- Gravity-assisted closing (vertical installation required for optimal performance)
PERFORMANCE DATA
|
Characteristic
|
Value
|
|
Cycle Life (Water)
|
>50,000 cycles
|
|
Max Backpressure Resistance
|
25 bar (PN16 × 1.56)
|
|
Chemical Compatibility
|
Water, oils, H₂S ≤2000 ppm, weak acids (pH>4)
|
|
Installation Angle Limit
|
Vertical: 0°±10° Horizontal: ±3° level
|
MATERIAL SPECIFICS
Fluororubber Seats (Viton® FKM-75):
- Hardness: 75 Shore A
- Compression Set: ≤15% (70h @ 200°C per ASTM D395)
- Fluid Resistance: Swell ≤10% in ASTM Oil #3 @ 150°C
Disc (C95800 without hardfacing):
- Max Surface Pressure: 50 MPa (with FKM seat)
- Surface Finish: CNC-machined to Ra ≤3.2 μm
COMPLIANCE & APPLICATIONS
Standards:
- API 594 (Dimensional/Testing)
- ISO 5208 (Leakage Testing)
- WRAS (Water Supply Regulations)
Typical Services:
- Cooling water systems
- Hydraulic oil return lines
- Low-abrasion chemical transfer (e.g., glycol, solvents)
- Potable water distribution
OPTIONAL FEATURES
▢ EPDM Seats (for ozone/steam resistance)
▢ Disc Protection Coatings (e.g., Xylan® for sticky media)
▢ Position Indicator
▢ PTFE Hinge Bushings (extended chemical resistance)
BẢO HÀNH
SAVVY VALVES cam kết cung cấp chất lượng sản phẩm vượt trội và dịch vụ sau bán hàng không phải lo lắng. Van của chúng tôi được đảm bảo cung cấp tuổi thọ tối thiểu là 12 tháng, trong thời gian đó chúng tôi sẽ cung cấp tất cả các phụ tùng thay thế cần thiết và hướng dẫn bảo trì chi tiết miễn phí. Trong thời gian bảo hành, nếu xảy ra bất kỳ hư hỏng nào không phải do con người gây ra, chúng tôi sẽ thay thế các thành phần miễn phí và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp. Sau khi hết hạn bảo hành, khách hàng chỉ cần trả chi phí cho các phụ tùng thay thế, trong khi vẫn được hưởng lợi từ các dịch vụ bảo trì giảm giá. Mục tiêu của chúng tôi là giúp khách hàng giảm chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả sản xuất thông qua chất lượng đáng tin cậy và hỗ trợ sau bán hàng toàn diện. Cho dù là yêu cầu kỹ thuật hay nhu cầu bảo trì, nhóm chuyên gia của chúng tôi sẽ phản hồi nhanh chóng để đảm bảo hệ thống van của bạn luôn duy trì hiệu suất tối ưu.