Sự miêu tả
Wafer-Type Butterfly Valve (Cartridge Seat) – Technical Datasheet
Model: D71X-16C (Example)
Kiểu: Centerline Design, Wafer-Type
Seat Type: Cartridge Replaceable Seat
- Basic Parameters
|
Item
|
Đặc điểm kỹ thuật
|
|
Đường kính danh nghĩa (DN)
|
DN50 ~ DN600 (Optional)
|
|
Nominal Pressure (PN)
|
PN10/16 (Class 150), JIS 10K/16K
|
|
Phạm vi nhiệt độ
|
-20°C to +120°C (EPDM Seat) -10°C to +180°C (PTFE Seat)
|
|
Applicable Media
|
Water, Air, Oil, Weakly Corrosive Liquids
|
|
Connection Type
|
Wafer-Type (ASME B16.5 / EN 1092-1/JIS B2220)
|
|
Sự truyền động
|
Lever, Gear, Pneumatic, Electric
|
- Construction & Materials
|
Thành phần
|
Vật liệu
|
Sự miêu tả
|
|
Thân hình
|
Ductile Iron (GGG50) Carbon Steel (WCB) Stainless Steel (CF8/CF8M)
|
Epoxy Coated/Ni-Plated
|
|
Đĩa
|
SS304/316 Ductile Iron + Nylon Coating
|
Centerline Design, Low Flow Loss
|
|
Thân cây
|
Stainless Steel (416/304/316)
|
Through-Rod, Anti-Blowout
|
|
Ghế
|
Cartridge Seat: – Seal: EPDM/NBR/VITON/PTFE – Support Ring: SS304 + Rubber Composite
|
Quick Replacement Without Body Removal
|
|
Sealing Type
|
Bidirectional Elastic Sealing
|
Zero Leakage (ANSI FCI 70-2)
|
III. Cartridge Seat Features
- Modular Design: Seat pre-assembled in stainless steel retainer ring.
- Rapid Replacement: Maintenance without pipeline disassembly (valve removed between flanges).
- Zero-Leakage Sealing: Uniform compression under pressure fluctuations.
- Extrusion Resistance: SS skeleton prevents deformation (10x longer life vs. standard seats).
- Performance Specifications
|
Tham số
|
Value
|
|
Sealing Class
|
ANSI Class VI / ISO 5208 A
|
|
Flow Coefficient (Cv)
|
Refer to size-specific chart (e.g., DN100: Cv≈500)
|
|
Operating Torque
|
≤30% of standard butterfly valves
|
|
Cycles
|
≥100,000 (EPDM Seat)
|
|
Fire-Safe Option
|
API 607 (Optional)
|
- Design & Testing
- Installation: Sandwiched between ANSI/EN flanges (no threaded holes in body).
- Shell Test: 1.5×PN (EN 12266).
- Seat Test: 1.1×PN (bidirectional air/water).
- Vacuum Test: 0.08 MPa (ISO 5208).
- Standards & Certifications
|
Loại
|
Tiêu chuẩn
|
|
Thiết kế van
|
ISO 10631 / EN 593 / MSS SP-67
|
|
Flange Face
|
RF (Raised Face) ASME B16.5 / EN 1092-1
|
|
Fire Safety
|
API 607 (Optional)
|
|
Potable Water
|
WRAS/KTW (EPDM Seat)
|
VII. Options
- Sự truyền động: ISO 5211 mounting pad for pneumatic/electric actuators.
- Stem Extension: For insulated lines (-40°C to +230°C).
- Position Indicators: Mechanical/electronic limit switches.
- Thiết bị chống tĩnh điện: ISO 5211 compliance.
VIII. Applications
- HVAC: Chilled/heating water systems.
- Industrial: Chemical processing, compressed air.
- Water Treatment: Filtration, pumping stations.
- Marine: Seawater cooling (316SS body).
BẢO HÀNH
SAVVY VALVES cam kết cung cấp chất lượng sản phẩm vượt trội và dịch vụ sau bán hàng không phải lo lắng. Van của chúng tôi được đảm bảo cung cấp tuổi thọ tối thiểu là 12 tháng, trong thời gian đó chúng tôi sẽ cung cấp tất cả các phụ tùng thay thế cần thiết và hướng dẫn bảo trì chi tiết miễn phí. Trong thời gian bảo hành, nếu xảy ra bất kỳ hư hỏng nào không phải do con người gây ra, chúng tôi sẽ thay thế các thành phần miễn phí và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp. Sau khi hết hạn bảo hành, khách hàng chỉ cần trả chi phí cho các phụ tùng thay thế, trong khi vẫn được hưởng lợi từ các dịch vụ bảo trì giảm giá. Mục tiêu của chúng tôi là giúp khách hàng giảm chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả sản xuất thông qua chất lượng đáng tin cậy và hỗ trợ sau bán hàng toàn diện. Cho dù là yêu cầu kỹ thuật hay nhu cầu bảo trì, nhóm chuyên gia của chúng tôi sẽ phản hồi nhanh chóng để đảm bảo hệ thống van của bạn luôn duy trì hiệu suất tối ưu.