Sự miêu tả
TECHNICAL DATASHEET
DN100 PN16 Rising Stem Metal-Seated Gate Valve (British Standard)
- General Specifications
|
Item
|
Đặc điểm kỹ thuật
|
|
Loại van
|
Rising Stem Gate Valve (OS&Y), Metal-Seated
|
|
Kích thước danh nghĩa
|
DN100 (4″)
|
|
Xếp hạng áp suất
|
PN16
|
|
End Connection
|
Flanged Ends
|
|
Flange Standard
|
BS EN 1092-2 (PN16, Ductile Iron, Flat Face / Raised Face)
|
|
Face-to-Face Dimension
|
BS EN 558 Series 1 (or BS 5163)
|
|
Design & Manufacture Standard
|
BS 5163 / BS EN 1171
|
|
Test & Inspection Standard
|
BS EN 12266-1
|
- Design Parameters
|
Item
|
Unit/Standard
|
Tham số
|
|
Max. Allowable Pressure
|
bar
|
16 bar (at ambient temperature)
|
|
Service Media
|
–
|
Water, non-corrosive liquids, gases
|
|
Operating Temperature
|
°C
|
-10°C to 120°C (depending on trim materials)
|
|
Hoạt động
|
–
|
Handwheel / Gearbox (Optional)
|
- Material of Construction (M.O.C.)
|
Part Name
|
Material Required
|
Standard / Grade (Ref.)
|
|
1. Body
|
Ductile Iron (DI)
|
BS EN 1563 (EN-GJS-400-15 or EN-GJS-450-10)
|
|
2. Bonnet
|
Ductile Iron (DI)
|
BS EN 1563
|
|
3. Wedge (Gate)
|
Ductile Iron (DI) with Bronze seat face
|
BS EN 1563, seat overlay/inlay Bronze
|
|
4. Seat Face
|
Bronze
|
Overlay or inlay, e.g., BS EN 1982 (CuSn5Zn5Pb5)
|
|
5. Stem
|
Stainless Steel
|
13% Cr (AISI 410) or 18-8 (AISI 304)
|
|
6. Stem Nut
|
Bronze / Aluminum Bronze
|
High-strength wear-resistant alloy
|
|
7. Packing
|
Flexible Graphite / PTFE
|
–
|
|
8. Gasket
|
Non-asbestos fiber / Graphite
|
–
|
|
9. Bolts/Nuts
|
Carbon Steel
|
Zinc plated or black finished
|
|
10. Handwheel
|
Ductile Iron / Malleable Iron
|
–
|
- Main Dimensions (Reference)
Note: Dimensions for reference only. Final dimensions to be verified per manufacturer’s drawing. (Unit: mm)
|
Sự miêu tả
|
Dimension
|
Nhận xét
|
|
Face-to-Face (L)
|
250 mm
|
Per BS EN 558 Series 1 (DN100 PN16)
|
|
Flange Diameter (D)
|
220 mm
|
BS EN 1092-2 PN16
|
|
Bolt Circle Diameter (C)
|
180 mm
|
BS EN 1092-2 PN16
|
|
Bolt Holes (n-ød)
|
8-ø19 mm
|
8 holes
|
|
Flange Facing Height (f)
|
2 mm
|
Raised face height
|
|
Handwheel Diameter (W)
|
Approx. 250 mm
|
Varies by manufacturer
|
|
Top-to-Open Height (H)
|
Approx. 550 mm
|
From stem top to handwheel (Ref.)
|
- Inspection & Testing (BS EN 12266-1)
|
Test Description
|
Medium
|
Pressure (bar)
|
Requirement
|
|
Shell (Hydrostatic)
|
Water
|
24 bar (1.5 x PN)
|
No visible leakage
|
|
Seat (High Pressure)
|
Water
|
17.6 bar (1.1 x PN)
|
Leakage rate ≤ specified rating
|
|
Low Pressure Pneumatic
|
Air
|
0.6 bar
|
Optional, leakage rate ≤ specified rating
|
- Options & Notes
- Stem Upgrade: Stainless Steel AISI 316
- Wedge Material: Full Stainless Steel (CF8/CF8M) or Nylon Coated Ductile Iron
- Hoạt động: Gear Operator / Position Indicator
- Flange Facing: Flat Face (FF) or Raised Face (RF) to match counter flange
- Lớp phủ: Epoxy Coated (Blue RAL 5005 or Black), min. thickness 250μm
Remarks:
- Seat Finish: Bronze seat faces are achieved by overlaying (welding) or inserting bronze rings on body and wedge, ensuring corrosion and wear resistance.
- Thiết kế thân: Rising stem design isolates stem from media, allowing easy in-line maintenance and visual indication of valve position.
- Applicable Standards: This datasheet is based on current British Standards. Please confirm specific standard revisions and project requirements before procurement.
CAM KẾT:
SAVVY VALVES cam kết cung cấp chất lượng sản phẩm vượt trội và dịch vụ sau bán hàng không phải lo lắng. Van của chúng tôi được đảm bảo cung cấp tuổi thọ tối thiểu là 12 tháng, trong thời gian đó chúng tôi sẽ cung cấp tất cả các phụ tùng thay thế cần thiết và hướng dẫn bảo trì chi tiết miễn phí. Trong thời gian bảo hành, nếu xảy ra bất kỳ hư hỏng nào không phải do con người gây ra, chúng tôi sẽ thay thế các thành phần miễn phí và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp. Sau khi hết hạn bảo hành, khách hàng chỉ cần trả chi phí cho các phụ tùng thay thế, trong khi vẫn được hưởng lợi từ các dịch vụ bảo trì giảm giá. Mục tiêu của chúng tôi là giúp khách hàng giảm chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả sản xuất thông qua chất lượng đáng tin cậy và hỗ trợ sau bán hàng toàn diện. Cho dù là yêu cầu kỹ thuật hay nhu cầu bảo trì, nhóm chuyên gia của chúng tôi sẽ phản hồi nhanh chóng để đảm bảo hệ thống van của bạn luôn duy trì hiệu suất tối ưu.