Sự miêu tả
CRYOGENIC MONOBLOC FREE-FORGED GLOBE VALVE
Model: MF-CGV-F304-CL1500
(Monobloc Forged · Cryo Globe Valve · F304 · Class 1500)
- Key Designation Features
Term Significance
Monobloc Free-Forged Single-piece body/bonnet forged from solid F304 billet (no welds/seams)
F304 Austenitic stainless steel for cryogenic toughness (ASTM A182 compliant)
CL1500 ASME Class 1500 pressure rating (250 bar @ -196°C)
2. Critical Specifications
Parameter Specification
Body/Bonnet Single-Piece Free-Forged F304
• Forging Ratio ≥ 4:1
• Solution Annealed per ASTM A961
Size Range ½” to 4″ (DN15-DN100)
Temp Range -196°C to +100°C (LNG, LN2, LOx service)
Seat/Seal Stellite 6 hardfaced disc + Flexible graphite/PTFE stem packing
Cryo Extension Standard 250mm bonnet (2″ valve, scalable per size)
Compliance BS 6364, ISO 28921-1, ASME B16.34
3. Why Monobloc Free-Forged?
Benefit Technical Impact
Zero Weld Lines Eliminates HAZ cracks at cryogenic temps
Grain Flow Continuity Forging aligns grain structure → 50% higher impact toughness at -196°C (vs. cast)
No Corrosion Traps Seamless interior reduces pitting risk in LNG
Pressure Integrity Homogeneous material withstands thermal shocks
4. Testing & Certification
Test Standard Requirement
Charpy V-Impact ASTM A370 ≥ 45J @ -196°C (body material)
Helium Seat Test BS 6364 Annex A ≤ 1×10⁻⁶ mbar·L/s leakage @ -196°C
Cryo Pressure Test ISO 28921-1 1.5x rated pressure @ -196°C (30 min hold)
Material Certs EN 10204 3.1 Full traceability of forging billet
5. Ordering Code Example
MF-CGV-F304-2″-1500-RF-BS6364-OSY
MF: Monobloc Free-Forged
CGV: Cryogenic Globe Valve
F304: Body Material
2″: Size
1500: ASME Class
RF: Raised Face Flange
BS6364: Design Standard
OSY: Outside Screw & Yoke
- Ứng dụng
LNG terminals (Liquid methane @ -162°C)
Air Separation Plants (LN2 @ -196°C, LOx @ -183°C)
Liquid Hydrogen Systems (-253°C, with SS316L upgrade)
For Oxygen Service: Mandatory ASTM G93 cleaning + non-sparking stem tips
- Documentation
Forging Maps: Ultrasonic Testing (UT) reports per EN 10228-3
Cryogenic Test Certificates: Leakage/performance data at -196°C
Material Chemical Analysis: ASTM A751 (C ≤ 0.08%, S ≤ 0.015%)
CAM KẾT:
SAVVY VALVES cam kết cung cấp chất lượng sản phẩm vượt trội và dịch vụ sau bán hàng không phải lo lắng. Van của chúng tôi được đảm bảo cung cấp tuổi thọ tối thiểu là 12 tháng, trong thời gian đó chúng tôi sẽ cung cấp tất cả các phụ tùng thay thế cần thiết và hướng dẫn bảo trì chi tiết miễn phí. Trong thời gian bảo hành, nếu xảy ra bất kỳ hư hỏng nào không phải do con người gây ra, chúng tôi sẽ thay thế các thành phần miễn phí và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp. Sau khi hết hạn bảo hành, khách hàng chỉ cần trả chi phí cho các phụ tùng thay thế, trong khi vẫn được hưởng lợi từ các dịch vụ bảo trì giảm giá. Mục tiêu của chúng tôi là giúp khách hàng giảm chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả sản xuất thông qua chất lượng đáng tin cậy và hỗ trợ sau bán hàng toàn diện. Cho dù là yêu cầu kỹ thuật hay nhu cầu bảo trì, nhóm chuyên gia của chúng tôi sẽ phản hồi nhanh chóng để đảm bảo hệ thống van của bạn luôn duy trì hiệu suất tối ưu.