Sự miêu tả
TECHNICAL DATASHEET
3″ 125LB GATE VALVE (OS&Y)
1. General Specifications
|
Item
|
Đặc điểm kỹ thuật
|
|
Loại van
|
Rising Stem Gate Valve (OS&Y – Outside Screw and Yoke)
|
|
Kích thước danh nghĩa
|
3 inches (3″) / DN80
|
|
Pressure Class
|
125 LB (Class 125)
|
|
End Connection
|
Flanged Ends
|
|
Flange Standard
|
ASME B16.1 (Class 125 Cast Iron Flange – Raised Face / Flat Face)
|
|
Face-to-Face Dimension
|
ASME B16.10 / MSS SP-70
|
|
Test Standard
|
API 598 / MSS SP-70
|
- Design Parameters
|
Item
|
Unit/Standard
|
Tham số
|
|
Design Pressure
|
psi
|
200 psi (Saturated Steam) / 175 psi (Non-Shock WOG) *
|
|
Service Media
|
–
|
Water, Oil, Gas (WOG) or Steam (depending on conditions)
|
|
Operating Temp.
|
°C / °F
|
-29°C to 220°C (-20°F to 430°F) **
|
|
Hoạt động
|
–
|
Handwheel (Manual)
|
** Pressure rating per MSS SP-70 / ASME B16.1 for Class 125.*
*** Temperature range depends on trim materials (Seat/Seal).*
- Material of Construction (M.O.C.)
|
Part Name
|
Material Required
|
Standard / Grade (Ref.)
|
|
1. Body
|
DI (Ductile Iron)
|
ASTM A536 (60-40-18) or ASTM A395
|
|
2. Bonnet
|
Gang dẻo
|
ASTM A536
|
|
3. Wedge (Gate)
|
DI (Ductile Iron)
|
ASTM A536 (Fully Guided)
|
|
4. Seat Ring (Seat Face)
|
Bronze (Integral or Ring)
|
ASTM B62 (C83600) or ASTM B61
|
|
5. Stem
|
Stainless Steel
|
ASTM A276 Type 410 / 304 / 316
|
|
6. Stem Nut
|
Bronze / Aluminum Bronze
|
High-strength wear-resistant alloy
|
|
7. Packing
|
Flexible Graphite / PTFE
|
–
|
|
8. Gasket
|
Compressed Non-Asbestos / Graphite
|
–
|
|
9. Bolts/Nuts
|
Carbon / Alloy Steel
|
ASTM A193 B7 / A194 2H
|
|
10. Handwheel
|
Cast Iron / Ductile Iron
|
–
|
- Main Dimensions (Reference)
Note: Dimensions are for reference only. Final dimensions to be verified per manufacturer’s drawing. (Unit: mm / inch)
|
Sự miêu tả
|
Dimension
|
Nhận xét
|
|
Face-to-Face (L)
|
203 mm (8.0″)
|
Per ASME B16.10 / MSS SP-70
|
|
Flange Diameter (D)
|
191 mm (7.5″)
|
ASME B16.1 Class 125
|
|
Bolt Circle Diam. (C)
|
152.4 mm (6.0″)
|
ASME B16.1 Class 125
|
|
Bolt Holes (n-ød)
|
4-19 mm (4-0.75″)
|
Standard 4 holes
|
|
Flange Thickness (T)
|
23.9 mm (0.94″)
|
ASME B16.1 Class 125
|
|
Handwheel Diameter (W)
|
Approx. 250 mm (10″)
|
Varies by manufacturer
|
|
Top-to-Open Height (H)
|
Approx. 450 mm (17.7″)
|
From stem top to handwheel (Ref.)
|
- Inspection & Testing (Per API 598 / MSS SP-70)
|
Test Description
|
Medium
|
Pressure (psi)
|
Tiêu chuẩn
|
|
Shell (Hydrostatic)
|
Water
|
300
|
API 598
|
|
Seat (High Pressure)
|
Water / Air
|
220
|
API 598
|
|
Backseat Test
|
Water / Air
|
As required
|
API 598
|
|
Low Pressure Pneumatic
|
Air
|
60 – 80
|
Optional / If required
|
- Options & Notes
- Stem Upgrade: 304/316 Stainless Steel, Monel.
- Seat Replacement: Renewable Bronze Seat Rings (optional).
- Hoạt động: Gear Operator (for higher torque applications).
- Lớp phủ: Epoxy Coated (Internal & External) per AWWA C550 (e.g., RAL 5005 Blue).
- Flange Face: Confirm if Flat Face (FF) is required for mating with cast iron flanges (recommended) or Raised Face (RF).
Remarks:
- Xếp hạng áp suất: This datasheet is based on Class 125 rating per MSS SP-70 and ASME B16.1 standards. Working pressure is typically 200 psi for saturated steam Và 175 psi for cold water/oil/gas (non-shock) .
- Wedge Material: The wedge is specified as Gang dẻo with Bronze seating surfaces (integral or welded).
- Flange Standard: Flanges are designed per ASME B16.1 Class 125, which is the correct standard for cast iron and ductile iron flanges in this pressure class
CAM KẾT:
SAVVY VALVES cam kết cung cấp chất lượng sản phẩm vượt trội và dịch vụ sau bán hàng không phải lo lắng. Van của chúng tôi được đảm bảo cung cấp tuổi thọ tối thiểu là 12 tháng, trong thời gian đó chúng tôi sẽ cung cấp tất cả các phụ tùng thay thế cần thiết và hướng dẫn bảo trì chi tiết miễn phí. Trong thời gian bảo hành, nếu xảy ra bất kỳ hư hỏng nào không phải do con người gây ra, chúng tôi sẽ thay thế các thành phần miễn phí và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp. Sau khi hết hạn bảo hành, khách hàng chỉ cần trả chi phí cho các phụ tùng thay thế, trong khi vẫn được hưởng lợi từ các dịch vụ bảo trì giảm giá. Mục tiêu của chúng tôi là giúp khách hàng giảm chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả sản xuất thông qua chất lượng đáng tin cậy và hỗ trợ sau bán hàng toàn diện. Cho dù là yêu cầu kỹ thuật hay nhu cầu bảo trì, nhóm chuyên gia của chúng tôi sẽ phản hồi nhanh chóng để đảm bảo hệ thống van của bạn luôn duy trì hiệu suất tối ưu.