2 in butterfly valve

van bướm

butterfly valves

gas butterfly valve

type butterfly valve

wafer style butterfly valve

wafer style butterfly valves

28″ 150LB Wafer Style Butterfly Valve Drilled as per ASME B16.47 series B

28″ 150LB Wafer Style Butterfly Valve Drilled as per ASME B16.47 series B

Valve Type Centric Wafer Butterfly Valve
Nominal Size 28″ (DN700)
Pressure Rating 150LB (PN20)
Face-to-Face Length EN558 Series 20 (165 mm)
End Connection Wafer per ASME B16.47 B Drilling
Design Standard API 609, EN 593
Leakage Class EN 12266-1 Class A (Zero Leakage), API 598

  • aboutimg3
  • aboutimg4
  • aboutimg5

 

Sự miêu tả

TECHNICAL DATA SHEET
PRODUCT: 28″ 150LB WAFER BUTTERFLY VALVE (ASME B16.47 B DRILLING)

  1. VALVE SPECIFICATIONS

Tham số

Đặc điểm kỹ thuật

Loại van

Centric Wafer Butterfly Valve

Kích thước danh nghĩa

28″ (DN700)

Xếp hạng áp suất

150LB (PN20)

Face-to-Face Length

EN558 Series 20 (165 mm)

End Connection

Wafer per ASME B16.47 B Drilling

Design Standard

API 609, EN 593

Lớp rò rỉ

EN 12266-1 Class A (Zero Leakage), API 598

  1. DIMENSIONAL COMPLIANCE

Tiêu chuẩn

Requirement

Compliance

EN558 Series 20

Face-to-Face (DN700)

165 mm 

EN 558-1

Mounting Dimensions

Compliant 

EN 1092-2 Type B

Flange Drilling (Series B)

8ר34.9 mm 

EN 12627

Stem Dimensions

ISO 5211 F05 

  1. MATERIALS (EN/ISO STANDARDS)

Thành phần

Material Standard

Grade

Thân hình

EN 1561 / ISO 1083

EN-GJS-500-7 (Ductile Iron)

Đĩa

EN 10283

G-X6CrNiMo 17-12-2 (Stainless Steel)

Thân cây

EN 10088-3

1.4021 (X20Cr13, Martensitic SS)

Seat Seal

EN 681-1

NBR P80 (Nitrile Rubber)

  1. TESTING & CERTIFICATION

Test

Tiêu chuẩn

Result

Shell Test

EN 12266-1

3.0 MPa (PN30) 

Seat Leakage Test

EN 12266-1

Class A (Zero Leakage) 

Cyclic Endurance Test

EN ISO 17292

5,000 cycles 

Fire Safety Test

EN ISO 10497

Passed 

CE/PED Certification

2014/68/EU

Category II 

  1. CRITICAL DIMENSIONS (EN558 SERIES 20)

Dimension

Value

Tolerance

Face-to-Face Length (L)

165 mm

±0.8 mm

Flange Drilling (EN 1092-2 Type B)

   

– Bolt Circle Diameter

1016 mm

±1.5 mm

– Bolt Holes

8 × Ø34.9 mm

H14

Disc Thickness

38 mm

+1.0/-0.5 mm

  1. OPERATIONAL LIMITS

Tham số

Value

Temperature Range (NBR Seat)

-20°C đến +120°C

Max Working Pressure

20 bar @ 120°C (290 psi)

Operating Torque

10,200 N·m (7,520 lb·ft)

Flow Characteristic

Equal Percentage (EN 60534)

  1. INSTALLATION REQUIREMENTS (EN SPECIFIC)
  1. Flange Alignment
  • Max angular deviation: 0.5° (EN 1591-1)
  • Bolt Torque Sequence
    • EN 1591-1 Annex G cross-pattern
    • Torque: 850 N·m (M36 bolts)
  • Gasket Requirement
    • EN 1514-2 Type PN20 DN700 (Inner-ring spiral wound)
    • Compression: 25-30% (EN 13555)
    1. COMPLIANCE DOCUMENTATION
    •  Declaration of Conformity (EN 10204 3.1)
    •  Material Test Certificates (EN 10204 2.2)
    •  PED Module H Assessment Report
    •  EN 10204 3.2 for Pressure Parts

     

    BẢO HÀNH

    SAVVY VALVES cam kết cung cấp chất lượng sản phẩm vượt trội và dịch vụ sau bán hàng không phải lo lắng. Van của chúng tôi được đảm bảo cung cấp tuổi thọ tối thiểu là 12 tháng, trong thời gian đó chúng tôi sẽ cung cấp tất cả các phụ tùng thay thế cần thiết và hướng dẫn bảo trì chi tiết miễn phí. Trong thời gian bảo hành, nếu xảy ra bất kỳ hư hỏng nào không phải do con người gây ra, chúng tôi sẽ thay thế các thành phần miễn phí và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp. Sau khi hết hạn bảo hành, khách hàng chỉ cần trả chi phí cho các phụ tùng thay thế, trong khi vẫn được hưởng lợi từ các dịch vụ bảo trì giảm giá. Mục tiêu của chúng tôi là giúp khách hàng giảm chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả sản xuất thông qua chất lượng đáng tin cậy và hỗ trợ sau bán hàng toàn diện. Cho dù là yêu cầu kỹ thuật hay nhu cầu bảo trì, nhóm chuyên gia của chúng tôi sẽ phản hồi nhanh chóng để đảm bảo hệ thống van của bạn luôn duy trì hiệu suất tối ưu.

     

    Nếu bạn quan tâm đến sản phẩm của chúng tôi, bạn có thể để lại thông tin tại đây và chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn.